Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Second Adventism


noun
any Christian religion that believes the second coming of Christ is imminent
Syn:
Adventism
Derivationally related forms:
Adventist (for: Adventism)
Hypernyms:
Christianity, Christian religion
Hyponyms:
Seventh-Day Adventism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.